rescue party
Định nghĩa
Danh từ: Đội cứu hộ, đội giải cứu. "Rescue party" chỉ một nhóm người được tổ chức để đi tìm kiếm, giải thoát hoặc hỗ trợ những người đang gặp nguy hiểm, bị mắc kẹt hoặc lạc đường.
Ví dụ sử dụng
- (Đội cứu hộ lên đường lúc bình minh để tìm những người đi bộ đường dài bị mất tích.)
- (Một đội cứu hộ đã nhanh chóng được tập hợp sau trận động đất.)
Cách sử dụng nâng cao
"to send a rescue party": cử một đội cứu hộ đi.
- The authorities decided to send a rescue party to the stranded ship. (Nhà chức trách quyết định cử một đội cứu hộ đến con tàu bị mắc cạn.)
"to join a rescue party": tham gia vào một đội cứu hộ.
- Local volunteers joined the rescue party to search for survivors. (Các tình nguyện viên địa phương đã tham gia đội cứu hộ để tìm kiếm người sống sót.)
Biến thể và từ gần giống
- Rescue (danh từ/động từ): sự cứu hộ, hành động cứu.
- The rescue was successful. (Cuộc giải cứu đã thành công.)
- Rescuer (danh từ): người cứu hộ.
- The rescuers worked tirelessly through the night. (Các nhân viên cứu hộ đã làm việc không mệt mỏi suốt đêm.)
- Party (danh từ): nhóm, đội.
- A search party was organized. (Một đội tìm kiếm đã được tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Search party: đội tìm kiếm (thường có nhiệm vụ tìm người mất tích).
- Rescue team: đội cứu hộ (cách nói phổ biến hơn, thường dùng cho các tổ chức chuyên nghiệp).
- Relief party: đội cứu trợ (thường tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ, nhu yếu phẩm hơn là tìm kiếm trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
- "to mount a rescue party": tổ chức một đội cứu hộ.
- The police mounted a rescue party to reach the trapped miners. (Cảnh sát đã tổ chức một đội cứu hộ để tiếp cận các thợ mỏ bị mắc kẹt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định với "rescue party", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:) - "a one-person rescue party": một người tự mình làm nhiệm vụ của cả đội cứu hộ (ám chỉ người hy sinh bản thân để giúp đỡ người khác).